appendicular skeleton
Định nghĩa
Danh từ: Bộ xương phụ (appendicular skeleton) là phần của hệ xương bao gồm các xương của đai vai (pectoral girdle), đai chậu (pelvic girdle), và các chi trên (upper limbs) cùng chi dưới (lower limbs). Nó đối lập với bộ xương trục (axial skeleton) — phần xương chính của cơ thể (hộp sọ, cột sống, lồng ngực).
Ví dụ sử dụng
- (Bộ xương phụ cho phép vận động và thao tác với đồ vật.)
- (Gãy xương ở bộ xương phụ thường gặp trong chấn thương thể thao.)
- (Bộ xương phụ bao gồm các xương của cánh tay và chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appendicular skeleton" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y học để phân biệt với bộ xương trục.
- The appendicular skeleton is responsible for locomotion and fine motor skills. (Bộ xương phụ chịu trách nhiệm cho việc di chuyển và các kỹ năng vận động tinh.)
- Trong sinh học tiến hóa: thuật ngữ này cũng được dùng để so sánh cấu trúc xương giữa các loài động vật có xương sống.
- The appendicular skeleton of birds is adapted for flight. (Bộ xương phụ của chim thích nghi với việc bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Bộ xương trục (axial skeleton): phần xương chính của cơ thể (hộp sọ, cột sống, xương sườn).
- Đai vai (pectoral girdle): gồm xương đòn và xương bả vai.
- Đai chậu (pelvic girdle): gồm xương chậu.
- Chi trên (upper limbs): gồm xương cánh tay, xương cẳng tay, xương cổ tay, bàn tay và ngón tay.
- Chi dưới (lower limbs): gồm xương đùi, xương cẳng chân, xương cổ chân, bàn chân và ngón chân.
Từ đồng nghĩa
- Bộ xương chi (limb skeleton): cách gọi khác trong một số tài liệu giải phẫu.
- Phần xương ngoại biên (peripheral skeleton): thuật ngữ không chính thức, ít dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "appendicular skeleton". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học: - "to attach to the appendicular skeleton": gắn vào bộ xương phụ. - Muscles attach to the appendicular skeleton to produce movement. (Cơ bắp gắn vào bộ xương phụ để tạo ra chuyển động.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "appendicular skeleton". Thuật ngữ này thuần túy khoa học.